TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compound

/kɔ̃.pund/ giọng máy của trình duyệt

compound nghĩa là phức hợp, máy phức hợp.

Nghĩa của compound

Tính từ · không đổi

  1. Kỹ thuật Phức hợp.
    • Machine compoundmáy phức hợp

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Máy phức hợp.

Câu hỏi thường gặp

compound nghĩa là gì?

compound (tính từ, danh từ) nghĩa là phức hợp, máy phức hợp.

compound phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compound (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pund/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.