TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compensation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pɑ̃.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

compensation nghĩa là sự bù, sự bù trừ.

Nghĩa của compensation

Danh từ · giống cái

  1. Sự bù, sự bù trừ.
    • principe de compensationluật thừa trừ

Dạng từ của compensation

Đi với mạo từ: une compensation · la compensation

Số nhiềucompensations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compensation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compensation

Câu hỏi thường gặp

compensation nghĩa là gì?

compensation (danh từ) nghĩa là sự bù, sự bù trừ.

compensation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compensation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pɑ̃.sa.sjɔ̃/.

compensation là giống đực hay giống cái?

compensation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.