TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clémence

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kle.mɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

clémence nghĩa là lòng khoan hồng.

Nghĩa của clémence

Danh từ · giống cái

  1. Lòng khoan hồng.
  2. Sự ôn hòa (của khí hậu).
    • Se rétablir grâce à la clémence du climatbình phục được nhờ khí hậu ôn hòa

Dạng từ của clémence

Đi với mạo từ: une clémence · la clémence

Số nhiềuclémences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clémence

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clemency (moderation of the severity of a punishment)

Câu hỏi thường gặp

clémence nghĩa là gì?

clémence (danh từ) nghĩa là lòng khoan hồng.

clémence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clémence (giọng Pháp chuẩn): /kle.mɑ̃s/.

clémence là giống đực hay giống cái?

clémence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.