cinéma
cinéma nghĩa là điện ảnh, chiếu bóng, rạp chiếu bóng.
Nghĩa của cinéma
Danh từ · giống đực
- Điện ảnh, chiếu bóng, xi nê.
- Cinéma d'amateurđiện ảnh không chuyên
- Cinéma documentaiređiện ảnh tư liệu
- Cinéma à télévisionđiện ảnh truyền hình
- Rạp chiếu bóng.
Dạng từ của cinéma
Đi với mạo từ: un cinéma · le cinéma
| Số nhiều | cinémas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cinéma
Đồng nghĩa
Họ từ của cinéma
Câu ví dụ với cinéma
- Nous allons au cinéma. Viens avec nous. Chúng tôi sẽ đi xem phim, đi với chúng tôi nhé.Tatoeba #447087
- Notre école nous défend d'aller au cinéma seuls. Trường chúng tôi cấm chúng tôi đến rạp chiếu bóng một mình.Tatoeba #9538
- Qui est ton personnage de méchant préféré au cinéma ? Nhân vật phản diện mà bạn ưa thích trong điện ảnh là ai?Tatoeba #1716933
- Pourquoi est-ce que les gens vont au cinéma ? Tại sao mọi người đi xem phim (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3584
- Je l'ai invitée au cinéma. Tôi đã mời cô ấy xem phim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1188336
- Pourquoi les gens vont-ils au cinéma ? Tại sao mọi người đi xem phim (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1547943
- J'aime aller au cinéma. Tôi thích đi xem phim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135945
- Allons au cinéma ! Hãy đi xem phim nào! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1210011
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cinema, filmmaking (the art of making films and movies); cinema (the film and movie industry); cinema (films or movies as a group); cinema (movie theatre)
Câu hỏi thường gặp
cinéma nghĩa là gì?
cinéma (danh từ) nghĩa là điện ảnh, chiếu bóng, rạp chiếu bóng.
cinéma phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cinéma (giọng Pháp chuẩn): /si.ne.ma/.
cinéma là giống đực hay giống cái?
cinéma là danh từ giống đực (dùng với un, le).