cinéaste
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.ne.ast/ giọng máy của trình duyệt
cinéaste nghĩa là người làm phim, người làm điện ảnh.
Nghĩa của cinéaste
Danh từ · cả hai giống
- Người làm phim.
- Người làm điện ảnh.
Dạng từ của cinéaste
| Số nhiều | cinéastes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ filmmaker
Câu hỏi thường gặp
cinéaste nghĩa là gì?
cinéaste (danh từ) nghĩa là người làm phim, người làm điện ảnh.
cinéaste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cinéaste (giọng Pháp chuẩn): /si.ne.ast/.
cinéaste là giống đực hay giống cái?
cinéaste là danh từ cả hai giống.