TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cinéaste

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.ne.ast/ giọng máy của trình duyệt

cinéaste nghĩa là người làm phim, người làm điện ảnh.

Nghĩa của cinéaste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người làm phim.
  2. Người làm điện ảnh.

Dạng từ của cinéaste

Số nhiềucinéastes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ filmmaker

Câu hỏi thường gặp

cinéaste nghĩa là gì?

cinéaste (danh từ) nghĩa là người làm phim, người làm điện ảnh.

cinéaste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cinéaste (giọng Pháp chuẩn): /si.ne.ast/.

cinéaste là giống đực hay giống cái?

cinéaste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.