TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cinémascope

danh từ giống đực (m)
/si.ne.mas.kɔp/ giọng máy của trình duyệt

cinémascope nghĩa là phim màn ảnh rộng.

Nghĩa của cinémascope

Danh từ · giống đực

  1. Phim màn ảnh rộng.

Dạng từ của cinémascope

Đi với mạo từ: un cinémascope · le cinémascope

Câu hỏi thường gặp

cinémascope nghĩa là gì?

cinémascope (danh từ) nghĩa là phim màn ảnh rộng.

cinémascope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cinémascope (giọng Pháp chuẩn): /si.ne.mas.kɔp/.

cinémascope là giống đực hay giống cái?

cinémascope là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.