TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bridé

/bʁi.de/ giọng máy của trình duyệt

bridé nghĩa là Mặc quần áo chật cứng.

Nghĩa của bridé

Tính từ

  1. Mặc quần áo chật cứng.
    • oison bridé(từ cũ, nghĩa cũ) người ngốc
    • yeux bridésmắt xếch

Dạng từ của bridé

Số nhiềubridés
Giống cáibridée
Giống cái số nhiềubridées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bridé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ having an epicanthus (typical of but not limited to East Asians)
  • Danh từ chink, slant, slope (a person of East Asian descent)

Câu hỏi thường gặp

bridé nghĩa là gì?

bridé (tính từ) nghĩa là Mặc quần áo chật cứng.

bridé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bridé (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.