TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brebis

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁə.bi/ giọng máy của trình duyệt

brebis nghĩa là cừu cái, người hiền hậu.

Nghĩa của brebis

Danh từ · giống cái

  1. Cừu cái.
  2. Nghĩa bóng Người hiền hậu.
  3. Tôn giáo Con chiên.
    • brebis galeusengười xấu (trong tập thể)
    • repas de brebisbữa ăn khan (không uống rượu)

Dạng từ của brebis

Đi với mạo từ: une brebis · la brebis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brebis

Trái nghĩa

Họ từ của brebis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ewe; flock

Câu hỏi thường gặp

brebis nghĩa là gì?

brebis (danh từ) nghĩa là cừu cái, người hiền hậu.

brebis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brebis (giọng Pháp chuẩn): /bʁə.bi/.

brebis là giống đực hay giống cái?

brebis là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.