brebis
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁə.bi/ giọng máy của trình duyệt
brebis nghĩa là cừu cái, người hiền hậu.
Nghĩa của brebis
Danh từ · giống cái
- Cừu cái.
- Nghĩa bóng Người hiền hậu.
- Tôn giáo Con chiên.
- brebis galeusengười xấu (trong tập thể)
- repas de brebisbữa ăn khan (không uống rượu)
Dạng từ của brebis
Đi với mạo từ: une brebis · la brebis
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brebis
Trái nghĩa
Họ từ của brebis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ewe; flock
Câu hỏi thường gặp
brebis nghĩa là gì?
brebis (danh từ) nghĩa là cừu cái, người hiền hậu.
brebis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brebis (giọng Pháp chuẩn): /bʁə.bi/.
brebis là giống đực hay giống cái?
brebis là danh từ giống cái (dùng với une, la).