TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bélier

danh từ giống đực (m)
/be.lje/ giọng máy của trình duyệt

bélier nghĩa là cừu đực, máy phá thành.

Nghĩa của bélier

Danh từ · giống đực

  1. Cừu đực (không thiến).
  2. Sử học Máy phá thành.
    • bélier hydraulique(kỹ thuật) bơm nước

Dạng từ của bélier

Đi với mạo từ: un bélier · le bélier

Số nhiềuBéliers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ram (sheep); battering ram
  • Danh từ Aries (someone with an Aries star sign)

Câu hỏi thường gặp

bélier nghĩa là gì?

bélier (danh từ) nghĩa là cừu đực, máy phá thành.

bélier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bélier (giọng Pháp chuẩn): /be.lje/.

bélier là giống đực hay giống cái?

bélier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.