bélemnite
danh từ giống cái (f)
/be.lɛm.nit/ giọng máy của trình duyệt
bélemnite nghĩa là con tên đá.
Nghĩa của bélemnite
Danh từ · giống cái
- Động vật học Con tên đá (hoá thạch).
Dạng từ của bélemnite
Đi với mạo từ: une bélemnite · la bélemnite
| Số nhiều | bélemnites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ belemnite
Câu hỏi thường gặp
bélemnite nghĩa là gì?
bélemnite (danh từ) nghĩa là con tên đá.
bélemnite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bélemnite (giọng Pháp chuẩn): /be.lɛm.nit/.
bélemnite là giống đực hay giống cái?
bélemnite là danh từ giống cái (dùng với une, la).