TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bélemnite

danh từ giống cái (f)
/be.lɛm.nit/ giọng máy của trình duyệt

bélemnite nghĩa là con tên đá.

Nghĩa của bélemnite

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Con tên đá (hoá thạch).

Dạng từ của bélemnite

Đi với mạo từ: une bélemnite · la bélemnite

Số nhiềubélemnites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ belemnite

Câu hỏi thường gặp

bélemnite nghĩa là gì?

bélemnite (danh từ) nghĩa là con tên đá.

bélemnite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bélemnite (giọng Pháp chuẩn): /be.lɛm.nit/.

bélemnite là giống đực hay giống cái?

bélemnite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.