TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

breakfast

danh từ giống đực (m)
/bʁɛk.fœst/ giọng máy của trình duyệt

breakfast nghĩa là bữa ăn sáng, bữa điểm tâm.

Nghĩa của breakfast

Danh từ · giống đực

  1. Bữa ăn sáng, bữa điểm tâm (theo kiểu Anh)

Dạng từ của breakfast

Đi với mạo từ: un breakfast · le breakfast

Số nhiềubreakfasts

Câu hỏi thường gặp

breakfast nghĩa là gì?

breakfast (danh từ) nghĩa là bữa ăn sáng, bữa điểm tâm.

breakfast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của breakfast (giọng Pháp chuẩn): /bʁɛk.fœst/.

breakfast là giống đực hay giống cái?

breakfast là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.