break
/bʁɛk/ giọng máy của trình duyệt
break nghĩa là ô tô brec.
Nghĩa của break
Danh từ · giống đực
- Ô tô brec (ô tô con có ngăn hành lý đằng sau dãy ghế sau).
- Sử học Xe brec (xe ngựa bốn bánh).
- Âm nhạc Sự ngừng chốc lát (để gây một cảm giác chờ đợi hoặc để cho một nhạc sĩ đơn diễn).
Dạng từ của break
Đi với mạo từ: un break · le break
| Số nhiều | breaks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với break
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ break (pause, holiday); break (of serve)
- Danh từ estate car, station wagon
Câu hỏi thường gặp
break nghĩa là gì?
break (danh từ) nghĩa là ô tô brec.
break phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của break (giọng Pháp chuẩn): /bʁɛk/.
break là giống đực hay giống cái?
break là danh từ giống đực (dùng với un, le).