TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

break

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bʁɛk/ giọng máy của trình duyệt

break nghĩa là ô tô brec.

Nghĩa của break

Danh từ · giống đực

  1. Ô tô brec (ô tô con có ngăn hành lý đằng sau dãy ghế sau).
  2. Sử học Xe brec (xe ngựa bốn bánh).
  3. Âm nhạc Sự ngừng chốc lát (để gây một cảm giác chờ đợi hoặc để cho một nhạc sĩ đơn diễn).

Dạng từ của break

Đi với mạo từ: un break · le break

Số nhiềubreaks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với break

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ break (pause, holiday); break (of serve)
  • Danh từ estate car, station wagon

Câu hỏi thường gặp

break nghĩa là gì?

break (danh từ) nghĩa là ô tô brec.

break phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của break (giọng Pháp chuẩn): /bʁɛk/.

break là giống đực hay giống cái?

break là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.