TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bredouillage

danh từ giống đực (m)
/bʁə.du.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

bredouillage nghĩa là Như bredouillement.

Nghĩa của bredouillage

Danh từ · giống đực

  1. Như bredouillement.

Dạng từ của bredouillage

Đi với mạo từ: un bredouillage · le bredouillage

Số nhiềubredouillages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mumbling

Câu hỏi thường gặp

bredouillage nghĩa là gì?

bredouillage (danh từ) nghĩa là Như bredouillement.

bredouillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bredouillage (giọng Pháp chuẩn): /bʁə.du.jaʒ/.

bredouillage là giống đực hay giống cái?

bredouillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.