bredouillage
danh từ giống đực (m)
/bʁə.du.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
bredouillage nghĩa là Như bredouillement.
Nghĩa của bredouillage
Danh từ · giống đực
- Như bredouillement.
Dạng từ của bredouillage
Đi với mạo từ: un bredouillage · le bredouillage
| Số nhiều | bredouillages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mumbling
Câu hỏi thường gặp
bredouillage nghĩa là gì?
bredouillage (danh từ) nghĩa là Như bredouillement.
bredouillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bredouillage (giọng Pháp chuẩn): /bʁə.du.jaʒ/.
bredouillage là giống đực hay giống cái?
bredouillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).