approfondissement
approfondissement nghĩa là Sự đào sâu (nghĩa đen) nghĩa bóng.
Nghĩa của approfondissement
Danh từ · giống đực
- Sự đào sâu (nghĩa đen) nghĩa bóng.
- L'approfondissement d'un problèmesự nghiên cứu sâu xa một vấn đề
Dạng từ của approfondissement
Đi với mạo từ: un approfondissement · l'approfondissement
| Số nhiều | approfondissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với approfondissement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deepening
Câu hỏi thường gặp
approfondissement nghĩa là gì?
approfondissement (danh từ) nghĩa là Sự đào sâu (nghĩa đen) nghĩa bóng.
approfondissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của approfondissement (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɔ.fɔ̃.dis.mɑ̃/.
approfondissement là giống đực hay giống cái?
approfondissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).