TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

effleurement

danh từ giống đực (m)
/e.flœʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

effleurement nghĩa là sự làm sượt, sự lướt qua, sự vuốt nhẹ.

Nghĩa của effleurement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm sượt.
  2. Sự lướt qua, sự vuốt nhẹ.

Dạng từ của effleurement

Đi với mạo từ: un effleurement · l'effleurement

Số nhiềueffleurements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effleurement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ light touch

Câu hỏi thường gặp

effleurement nghĩa là gì?

effleurement (danh từ) nghĩa là sự làm sượt, sự lướt qua, sự vuốt nhẹ.

effleurement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effleurement (giọng Pháp chuẩn): /e.flœʁ.mɑ̃/.

effleurement là giống đực hay giống cái?

effleurement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.