effleurement
effleurement nghĩa là sự làm sượt, sự lướt qua, sự vuốt nhẹ.
Nghĩa của effleurement
Danh từ · giống đực
- Sự làm sượt.
- Sự lướt qua, sự vuốt nhẹ.
Dạng từ của effleurement
Đi với mạo từ: un effleurement · l'effleurement
| Số nhiều | effleurements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effleurement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ light touch
Câu hỏi thường gặp
effleurement nghĩa là gì?
effleurement (danh từ) nghĩa là sự làm sượt, sự lướt qua, sự vuốt nhẹ.
effleurement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của effleurement (giọng Pháp chuẩn): /e.flœʁ.mɑ̃/.
effleurement là giống đực hay giống cái?
effleurement là danh từ giống đực (dùng với un, le).