TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

effleurage

danh từ giống đực (m)
/e.flœ.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

effleurage nghĩa là sự gọt sửa mặt, sự xoa da.

Nghĩa của effleurage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự gọt sửa mặt (da thuộc).
  2. Y học Sự xoa da.

Dạng từ của effleurage

Đi với mạo từ: un effleurage · l'effleurage

Số nhiềueffleurages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effleurage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ effleurage

Câu hỏi thường gặp

effleurage nghĩa là gì?

effleurage (danh từ) nghĩa là sự gọt sửa mặt, sự xoa da.

effleurage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effleurage (giọng Pháp chuẩn): /e.flœ.ʁaʒ/.

effleurage là giống đực hay giống cái?

effleurage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.