TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

efflanqué

/e.flɑ̃.ke/ giọng máy của trình duyệt

efflanqué nghĩa là gầy lõ lẹo, gầy guộc.

Nghĩa của efflanqué

Tính từ

  1. Gầy lõ lẹo (súc vật); gầy guộc (người).

Dạng từ của efflanqué

Số nhiềuefflanqués
Giống cáiefflanquée
Giống cái số nhiềuefflanquées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với efflanqué

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ emaciated, scrawny

Câu hỏi thường gặp

efflanqué nghĩa là gì?

efflanqué (tính từ) nghĩa là gầy lõ lẹo, gầy guộc.

efflanqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của efflanqué (giọng Pháp chuẩn): /e.flɑ̃.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.