rebondi
rebondi nghĩa là tròn trĩnh, bầu bĩnh.
Nghĩa của rebondi
Tính từ
- Tròn trĩnh, bầu bĩnh.
- Croupe rebondimông tròn trĩnh
- Personne rebondingười béo tròn
Dạng từ của rebondi
| Số nhiều | rebondis |
| Giống cái | rebondie |
| Giống cái số nhiều | rebondies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rebondi
Trái nghĩa
Câu ví dụ với rebondi
- Tom a rebondi. Tom đã khỏe lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9253065
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ plump; puffy
Câu hỏi thường gặp
rebondi nghĩa là gì?
rebondi (tính từ) nghĩa là tròn trĩnh, bầu bĩnh.
rebondi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rebondi (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.bɔ̃.di/.