TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rebondi

/ʁə.bɔ̃.di/ giọng máy của trình duyệt

rebondi nghĩa là tròn trĩnh, bầu bĩnh.

Nghĩa của rebondi

Tính từ

  1. Tròn trĩnh, bầu bĩnh.
    • Croupe rebondimông tròn trĩnh
    • Personne rebondingười béo tròn

Dạng từ của rebondi

Số nhiềurebondis
Giống cáirebondie
Giống cái số nhiềurebondies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rebondi

Trái nghĩa

Câu ví dụ với rebondi

  • Tom a rebondi. Tom đã khỏe lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9253065

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ plump; puffy

Câu hỏi thường gặp

rebondi nghĩa là gì?

rebondi (tính từ) nghĩa là tròn trĩnh, bầu bĩnh.

rebondi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rebondi (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.bɔ̃.di/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.