rebond
danh từ giống đực (m)
/ʁə.bɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
rebond nghĩa là sự nảy lên, cái nảy lên.
Nghĩa của rebond
Danh từ · giống đực
- Sự nảy lên.
- Cái nảy lên.
- Les rebonds d'une ballenhững cái nảy lên của quả bóng
Dạng từ của rebond
Đi với mạo từ: un rebond · le rebond
| Số nhiều | rebonds |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recovery from setback, rebound; bounce; rebound
Câu hỏi thường gặp
rebond nghĩa là gì?
rebond (danh từ) nghĩa là sự nảy lên, cái nảy lên.
rebond phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rebond (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.bɔ̃/.
rebond là giống đực hay giống cái?
rebond là danh từ giống đực (dùng với un, le).