TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appropriation

danh từ giống cái (f)
/a.pʁɔ.pʁi.ja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

appropriation nghĩa là Sự làm cho thích hợp.

Nghĩa của appropriation

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm cho thích hợp.
  2. Sự chiếm hữu, sự chiếm giữ.
    • L'appropriation des instruments de productionsự chiếm hữu tư liệu sản xuất
    • Appropriation par expropriation, par nationalisationsự chiếm hữu bằng cách truất hữu, bằng cách quốc hữu hóa
    • Appropriation par violence ou par rusesự chiếm hữu bằng bạo lực hoặc bằng thủ đoạn

Dạng từ của appropriation

Đi với mạo từ: une appropriation · l'appropriation

Số nhiềuappropriations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appropriation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appropriation

Câu hỏi thường gặp

appropriation nghĩa là gì?

appropriation (danh từ) nghĩa là Sự làm cho thích hợp.

appropriation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appropriation (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɔ.pʁi.ja.sjɔ̃/.

appropriation là giống đực hay giống cái?

appropriation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.