appropriation
appropriation nghĩa là sự chiếm hữu, sự chiếm giữ.
Nghĩa của appropriation
Danh từ · giống cái
- Sự làm cho thích hợp.
- Sự chiếm hữu, sự chiếm giữ.
- L'appropriation des instruments de productionsự chiếm hữu tư liệu sản xuất
- Appropriation par expropriation, par nationalisationsự chiếm hữu bằng cách truất hữu, bằng cách quốc hữu hóa
- Appropriation par violence ou par rusesự chiếm hữu bằng bạo lực hoặc bằng thủ đoạn
Dạng từ của appropriation
Đi với mạo từ: une appropriation · l'appropriation
| Số nhiều | appropriations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appropriation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appropriation
Câu hỏi thường gặp
appropriation nghĩa là gì?
appropriation (danh từ) nghĩa là sự chiếm hữu, sự chiếm giữ.
appropriation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appropriation (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɔ.pʁi.ja.sjɔ̃/.
appropriation là giống đực hay giống cái?
appropriation là danh từ giống cái (dùng với une, la).