TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accalmie

danh từ giống cái (f)
/a.kal.mi/ giọng máy của trình duyệt

accalmie nghĩa là lúc tạm lặng, thời kỳ tạm yên.

Nghĩa của accalmie

Danh từ · giống cái

  1. Lúc tạm lặng (sóng gió).
  2. Thời kỳ tạm yên, thời kỳ tạm thảnh thơi.

Dạng từ của accalmie

Đi với mạo từ: une accalmie · l'accalmie

Số nhiềuaccalmies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accalmie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lull; reprieve (period of calm)

Câu hỏi thường gặp

accalmie nghĩa là gì?

accalmie (danh từ) nghĩa là lúc tạm lặng, thời kỳ tạm yên.

accalmie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accalmie (giọng Pháp chuẩn): /a.kal.mi/.

accalmie là giống đực hay giống cái?

accalmie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.