TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Yêu sách tiếng Pháp là gì?

"yêu sách" trong tiếng Pháp là exiger (ngoại động từ), revendiquer (ngoại động từ).

exiger Ngoại động từ

/ɛɡ.zi.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đòi, đòi hỏi, yêu cầu, yêu sách.

  • Exiger le silence đòi phải im lặng
  • Son état exige beaucoup de soins bệnh tình người ấy đòi hỏi nhiều sự săn sóc

Xem đầy đủ từ "exiger": giống, cách chia, thành ngữ →

revendiquer Ngoại động từ

/ʁə.vɑ̃.di.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đòi lại, đòi, yêu sách.

  • Revendiquer un droit đời một quyền

Xem đầy đủ từ "revendiquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yêu sách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Yêu sách tiếng Pháp là gì?

"yêu sách" trong tiếng Pháp là exiger (ngoại động từ), revendiquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.