Yêu sách tiếng Pháp là gì?
"yêu sách" trong tiếng Pháp là exiger (ngoại động từ), revendiquer (ngoại động từ).
exiger Ngoại động từ
/ɛɡ.zi.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đòi, đòi hỏi, yêu cầu, yêu sách.
- Exiger le silence đòi phải im lặng
- Son état exige beaucoup de soins bệnh tình người ấy đòi hỏi nhiều sự săn sóc
revendiquer Ngoại động từ
/ʁə.vɑ̃.di.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đòi lại, đòi, yêu sách.
- Revendiquer un droit đời một quyền
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yêu sách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Yêu sách tiếng Pháp là gì?
"yêu sách" trong tiếng Pháp là exiger (ngoại động từ), revendiquer (ngoại động từ).