TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Yêu quý tiếng Pháp là gì?

"yêu quý" trong tiếng Pháp là bien-aimé (tính từ), chéri (tính từ).

bien-aimé Tính từ

/bjɛ̃.e.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yêu quý, cưng.

  • Un fils bien-aimé đứa con cưng

Xem đầy đủ từ "bien-aimé": giống, cách chia, thành ngữ →

chéri Tính từ

/ʃe.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yêu dấu, âu yếm.

  • Enfant chéri con yêu dấu

Xem đầy đủ từ "chéri": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yêu quý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Yêu quý tiếng Pháp là gì?

"yêu quý" trong tiếng Pháp là bien-aimé (tính từ), chéri (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.