TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Yêu nước tiếng Pháp là gì?

"yêu nước" trong tiếng Pháp là patriotique (tính từ), patriote (tính từ).

patriotique Tính từ

/pa.tʁi.jɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yêu nước.

  • Poésie patriotique thơ ca yêu nước

Xem đầy đủ từ "patriotique": giống, cách chia, thành ngữ →

patriote Tính từ

/pa.tʁi.jɔt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yêu nước.

Xem đầy đủ từ "patriote": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yêu nước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Yêu nước tiếng Pháp là gì?

"yêu nước" trong tiếng Pháp là patriotique (tính từ), patriote (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.