TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patriote

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.tʁi.jɔt/ giọng máy của trình duyệt

patriote nghĩa là người yêu nước, đồng bào, yêu nước.

Nghĩa của patriote

Danh từ · giống đực

  1. Người yêu nước.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Đồng bào.

Tính từ

  1. Yêu nước.

Dạng từ của patriote

Đi với mạo từ: un patriote · le patriote

Số nhiềuPatriotes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patriote

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patriot
  • Tính từ patriotic
  • Danh từ Patriote (Lower Canada Rebellion); Patriot (Upper Canada Rebellion)

Câu hỏi thường gặp

patriote nghĩa là gì?

patriote (danh từ, tính từ) nghĩa là người yêu nước, đồng bào, yêu nước.

patriote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patriote (giọng Pháp chuẩn): /pa.tʁi.jɔt/.

patriote là giống đực hay giống cái?

patriote là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.