TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cosmopolite

danh từ cả hai giống
/kɔs.mɔ.pɔ.lit/ giọng máy của trình duyệt

cosmopolite nghĩa là người của bốn phương.

Nghĩa của cosmopolite

Danh từ · cả hai giống

  1. Người sống lúc nước này lúc nước khác, người của bốn phương.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người theo chủ nghĩa thế giới.

Tính từ

  1. Sống nước nào cũng hợp.
    • Existence cosmopolitecuộc sống ở nước nào cũng hợp
  2. Pha tập quán nước ngoài (phong tục).
  3. Gồm người nhiều nước, gồm người tứ xứ.
    • Ville cosmopolitethành phố gồm người tứ xứ
  4. Thực vật học Khắp thế giới.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Theo chủ nghĩa thế giới.

Dạng từ của cosmopolite

Số nhiềucosmopolites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cosmopolite
  • Tính từ cosmopolitan

Câu hỏi thường gặp

cosmopolite nghĩa là gì?

cosmopolite (danh từ, tính từ) nghĩa là người của bốn phương.

cosmopolite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cosmopolite (giọng Pháp chuẩn): /kɔs.mɔ.pɔ.lit/.

cosmopolite là giống đực hay giống cái?

cosmopolite là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.