TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cosmonaute

danh từ giống đực (m)
/kɔs.mɔ.not/ giọng máy của trình duyệt

cosmonaute nghĩa là phi công vũ trụ.

Nghĩa của cosmonaute

Danh từ · giống đực

  1. Nhà du hành vũ trụ; phi công vũ trụ.

Dạng từ của cosmonaute

Đi với mạo từ: un cosmonaute · le cosmonaute

Số nhiềucosmonautes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cosmonaut

Câu hỏi thường gặp

cosmonaute nghĩa là gì?

cosmonaute (danh từ) nghĩa là phi công vũ trụ.

cosmonaute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cosmonaute (giọng Pháp chuẩn): /kɔs.mɔ.not/.

cosmonaute là giống đực hay giống cái?

cosmonaute là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.