TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cosmopolitisme

danh từ giống đực (m)
/kɔs.mɔ.pɔ.li.tism/ giọng máy của trình duyệt

cosmopolitisme nghĩa là chủ nghĩa thế giới, tính chất thế giới, tính chất tứ xứ.

Nghĩa của cosmopolitisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa thế giới.
  2. Tính chất thế giới, tính chất tứ xứ.
  3. Lối sống nay nước này mai nước khác.

Dạng từ của cosmopolitisme

Đi với mạo từ: un cosmopolitisme · le cosmopolitisme

Số nhiềucosmopolitismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cosmopolitism

Câu hỏi thường gặp

cosmopolitisme nghĩa là gì?

cosmopolitisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thế giới, tính chất thế giới, tính chất tứ xứ.

cosmopolitisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cosmopolitisme (giọng Pháp chuẩn): /kɔs.mɔ.pɔ.li.tism/.

cosmopolitisme là giống đực hay giống cái?

cosmopolitisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.