cosmopolitisme
cosmopolitisme nghĩa là chủ nghĩa thế giới, tính chất thế giới, tính chất tứ xứ.
Nghĩa của cosmopolitisme
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa thế giới.
- Tính chất thế giới, tính chất tứ xứ.
- Lối sống nay nước này mai nước khác.
Dạng từ của cosmopolitisme
Đi với mạo từ: un cosmopolitisme · le cosmopolitisme
| Số nhiều | cosmopolitismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cosmopolitism
Câu hỏi thường gặp
cosmopolitisme nghĩa là gì?
cosmopolitisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thế giới, tính chất thế giới, tính chất tứ xứ.
cosmopolitisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cosmopolitisme (giọng Pháp chuẩn): /kɔs.mɔ.pɔ.li.tism/.
cosmopolitisme là giống đực hay giống cái?
cosmopolitisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).