Xung đột tiếng Pháp là gì?
"xung đột" trong tiếng Pháp là conflit (danh từ).
conflit Danh từ · giống đực
/kɔ̃.fli/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc xung đột.
- Le dialogue diplomatique aida à mettre fin au conflit. Đối thoại ngoại giao đã giúp kết thúc cuộc xung đột.
- Conflit des intérêts xung đột quyền lợi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xung đột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xung đột tiếng Pháp là gì?
"xung đột" trong tiếng Pháp là conflit (danh từ).