TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

froissement

danh từ giống đực (m)
/fʁwas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

froissement nghĩa là sự vò nhàu, sự nhàu, tiếng sột soạt.

Nghĩa của froissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự vò nhàu; sự nhàu.
  2. Tiếng sột soạt.
    • Le froissment de la soietiếng lụa sột soạt
  3. Sự va chạm, sự xung đột.
    • Le froissement des intérêtssự va chạm quyền lợi
  4. Sự chạm đến, sự làm mếch lòng; sự mếch lòng.
    • Froissement de l'amour-propresự chạm lòng tự ái

Dạng từ của froissement

Đi với mạo từ: un froissement · le froissement

Số nhiềufroissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với froissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rustle, rustling; crumpling (of paper, fabric etc.); strain

Câu hỏi thường gặp

froissement nghĩa là gì?

froissement (danh từ) nghĩa là sự vò nhàu, sự nhàu, tiếng sột soạt.

froissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của froissement (giọng Pháp chuẩn): /fʁwas.mɑ̃/.

froissement là giống đực hay giống cái?

froissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.