froissement
froissement nghĩa là sự vò nhàu, sự nhàu, tiếng sột soạt.
Nghĩa của froissement
Danh từ · giống đực
- Sự vò nhàu; sự nhàu.
- Tiếng sột soạt.
- Le froissment de la soietiếng lụa sột soạt
- Sự va chạm, sự xung đột.
- Le froissement des intérêtssự va chạm quyền lợi
- Sự chạm đến, sự làm mếch lòng; sự mếch lòng.
- Froissement de l'amour-propresự chạm lòng tự ái
Dạng từ của froissement
Đi với mạo từ: un froissement · le froissement
| Số nhiều | froissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với froissement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rustle, rustling; crumpling (of paper, fabric etc.); strain
Câu hỏi thường gặp
froissement nghĩa là gì?
froissement (danh từ) nghĩa là sự vò nhàu, sự nhàu, tiếng sột soạt.
froissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của froissement (giọng Pháp chuẩn): /fʁwas.mɑ̃/.
froissement là giống đực hay giống cái?
froissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).