TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

froissable

/fʁwasabl/ giọng máy của trình duyệt

froissable nghĩa là dễ nhàu.

Nghĩa của froissable

Tính từ

  1. Dễ nhàu (vải...).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với froissable

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

froissable nghĩa là gì?

froissable (tính từ) nghĩa là dễ nhàu.

froissable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của froissable (giọng Pháp chuẩn): /fʁwasabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.