TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xoắn tiếng Pháp là gì?

"xoắn" trong tiếng Pháp là tordre (ngoại động từ), spirale (tính từ), entortiller (ngoại động từ).

tordre Ngoại động từ

/tɔʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xoắn, vặn, xe, vắt.

  • Tordre ses cheveux xoắn tóc
  • Tordre une corde vặn thừng

Xem đầy đủ từ "tordre": giống, cách chia, thành ngữ →

spirale Tính từ

/spi.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xoắn ốc, xoắn.

  • Ligament spiral (giải phẫu) dây chằng xoắn

Xem đầy đủ từ "spirale": giống, cách chia, thành ngữ →

entortiller Ngoại động từ

/ɑ̃.tɔʁ.ti.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bọc xoắn lại.

  • Entortiller un bonbon dans du papier bọc xoắn kẹo lại trong giấy

Xem đầy đủ từ "entortiller": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xoắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xoắn tiếng Pháp là gì?

"xoắn" trong tiếng Pháp là tordre (ngoại động từ), spirale (tính từ), entortiller (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.