Xoắn tiếng Pháp là gì?
"xoắn" trong tiếng Pháp là tordre (ngoại động từ), spirale (tính từ), entortiller (ngoại động từ).
tordre Ngoại động từ
/tɔʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xoắn, vặn, xe, vắt.
- Tordre ses cheveux xoắn tóc
- Tordre une corde vặn thừng
spirale Tính từ
/spi.ʁal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xoắn ốc, xoắn.
- Ligament spiral (giải phẫu) dây chằng xoắn
entortiller Ngoại động từ
/ɑ̃.tɔʁ.ti.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bọc xoắn lại.
- Entortiller un bonbon dans du papier bọc xoắn kẹo lại trong giấy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xoắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xoắn tiếng Pháp là gì?
"xoắn" trong tiếng Pháp là tordre (ngoại động từ), spirale (tính từ), entortiller (ngoại động từ).