TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spirale

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/spi.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

spirale nghĩa là xoắn ốc, xoắn.

Nghĩa của spirale

Tính từ

  1. Xoắn ốc, xoắn.
    • Ligament spiral(giải phẫu) dây chằng xoắn

Danh từ · giống đực

  1. Lò xo xoắn ốc (trong đồng hồ).
  2. Y học Băng xoắn ốc.

Dạng từ của spirale

Số nhiềuspirales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spiral

Câu hỏi thường gặp

spirale nghĩa là gì?

spirale (tính từ, danh từ) nghĩa là xoắn ốc, xoắn.

spirale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spirale (giọng Pháp chuẩn): /spi.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.