TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spiralisation

danh từ giống cái (f)
/spi.ʁa.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

spiralisation nghĩa là Sự xoắn vòng thể nhiễm sắc.

Nghĩa của spiralisation

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự xoắn vòng thể nhiễm sắc.

Dạng từ của spiralisation

Đi với mạo từ: une spiralisation · la spiralisation

Số nhiềuspiralisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spiralization

Câu hỏi thường gặp

spiralisation nghĩa là gì?

spiralisation (danh từ) nghĩa là Sự xoắn vòng thể nhiễm sắc.

spiralisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spiralisation (giọng Pháp chuẩn): /spi.ʁa.li.za.sjɔ̃/.

spiralisation là giống đực hay giống cái?

spiralisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.