TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spinozisme

danh từ giống đực (m)
/spi.nɔ.zizm/ giọng máy của trình duyệt

spinozisme nghĩa là Học thuyết Xpi-nô-da.

Nghĩa của spinozisme

Danh từ · giống đực

  1. Học thuyết Xpi-nô-da.

Dạng từ của spinozisme

Đi với mạo từ: un spinozisme · le spinozisme

Số nhiềuspinozismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Spinozism

Câu hỏi thường gặp

spinozisme nghĩa là gì?

spinozisme (danh từ) nghĩa là Học thuyết Xpi-nô-da.

spinozisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spinozisme (giọng Pháp chuẩn): /spi.nɔ.zizm/.

spinozisme là giống đực hay giống cái?

spinozisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.