TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spinelle

danh từ giống đực (m)
/spi.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

spinelle nghĩa là Spinen.

Nghĩa của spinelle

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật học Spinen.

Dạng từ của spinelle

Đi với mạo từ: un spinelle · le spinelle

Số nhiềuspinelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spinel

Câu hỏi thường gặp

spinelle nghĩa là gì?

spinelle (danh từ) nghĩa là Spinen.

spinelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spinelle (giọng Pháp chuẩn): /spi.nɛl/.

spinelle là giống đực hay giống cái?

spinelle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.