TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xinh đẹp tiếng Pháp là gì?

"xinh đẹp" trong tiếng Pháp là joli (tính từ), belle (danh từ), beau (tính từ).

joli Tính từ

/ʒɔ.li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xinh, đẹp, xinh đẹp.

  • Jolie fille cô gái xinh đẹp

Xem đầy đủ từ "joli": giống, cách chia, thành ngữ →

belle Danh từ · giống cái

/bɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đẹp; phụ nữ.

  • Qu'elle est belle ! Cô ấy xinh đẹp quá!
  • Comme elle est belle ! Cô ấy xinh đẹp quá!

Xem đầy đủ từ "belle": giống, cách chia, thành ngữ →

beau Tính từ

/bo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đẹp.

  • Un bel enfant một đứa bé đẹp
  • Une belle nuit một đêm đẹp trời

Xem đầy đủ từ "beau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xinh đẹp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xinh đẹp tiếng Pháp là gì?

"xinh đẹp" trong tiếng Pháp là joli (tính từ), belle (danh từ), beau (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.