Xin chào tiếng Pháp là gì?
"xin chào" trong tiếng Pháp là salut (thán từ), bienvenue (thán từ), bonjour (thán từ).
salut Thán từ
/sa.ly/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chào.
- Salut, les gars. Xin chào những cậu bé.
- Salut, comment vas-tu ? Xin chào, bạn khỏe không?
bienvenue Thán từ
/bjɛ̃.v(ə).ny/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chào mừng, hoan nghênh (bienvenue à Paris — chào mừng đến Paris)
bonjour Thán từ
/bɔ̃.ʒuʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chào, xin chào, chào buổi sáng.
- Bonjour, dit Tom, souriant. "Xin chào." Tom mỉm cười và nói.
- Bonjour, comment ça va ? Xin chào, bạn khỏe không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xin chào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xin chào tiếng Pháp là gì?
"xin chào" trong tiếng Pháp là salut (thán từ), bienvenue (thán từ), bonjour (thán từ).