TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xe bò tiếng Pháp là gì?

"xe bò" trong tiếng Pháp là charrette (danh từ), chariot (danh từ).

charrette Danh từ · giống cái

/ʃa.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe ba gác, xe bò.

  • Charrette à bras xe ba gác

Xem đầy đủ từ "charrette": giống, cách chia, thành ngữ →

chariot Danh từ · giống đực

/ʃa.ʁjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe chở (bốn bánh).

  • Chariot de foin xe chở cỏ khô

Xem đầy đủ từ "chariot": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe bò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xe bò tiếng Pháp là gì?

"xe bò" trong tiếng Pháp là charrette (danh từ), chariot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.