Xe bò tiếng Pháp là gì?
"xe bò" trong tiếng Pháp là charrette (danh từ), chariot (danh từ).
charrette Danh từ · giống cái
/ʃa.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe ba gác, xe bò.
- Charrette à bras xe ba gác
chariot Danh từ · giống đực
/ʃa.ʁjo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe chở (bốn bánh).
- Chariot de foin xe chở cỏ khô
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe bò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xe bò tiếng Pháp là gì?
"xe bò" trong tiếng Pháp là charrette (danh từ), chariot (danh từ).