TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tombereau

danh từ giống đực (m)
/tɔ̃.bʁo/ giọng máy của trình duyệt

tombereau nghĩa là xe ba gác, xe bò, toa cao thành.

Nghĩa của tombereau

Danh từ · giống đực

  1. Xe ba gác, xe bò.
    • Un tombereau de sablemột xe bò cát
  2. Đường sắt Toa cao thành (chở hàng).

Dạng từ của tombereau

Đi với mạo từ: un tombereau · le tombereau

Số nhiềutombereaux

Họ từ của tombereau

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tipcart; tumbrel/tumbril; dumper, dump truck, flatbed (vehicle to carry and then tip materials)

Câu hỏi thường gặp

tombereau nghĩa là gì?

tombereau (danh từ) nghĩa là xe ba gác, xe bò, toa cao thành.

tombereau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tombereau (giọng Pháp chuẩn): /tɔ̃.bʁo/.

tombereau là giống đực hay giống cái?

tombereau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.