tombereau
danh từ giống đực (m)
/tɔ̃.bʁo/ giọng máy của trình duyệt
tombereau nghĩa là xe ba gác, xe bò, toa cao thành.
Nghĩa của tombereau
Danh từ · giống đực
- Xe ba gác, xe bò.
- Un tombereau de sablemột xe bò cát
- Đường sắt Toa cao thành (chở hàng).
Dạng từ của tombereau
Đi với mạo từ: un tombereau · le tombereau
| Số nhiều | tombereaux |
Họ từ của tombereau
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tipcart; tumbrel/tumbril; dumper, dump truck, flatbed (vehicle to carry and then tip materials)
Câu hỏi thường gặp
tombereau nghĩa là gì?
tombereau (danh từ) nghĩa là xe ba gác, xe bò, toa cao thành.
tombereau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tombereau (giọng Pháp chuẩn): /tɔ̃.bʁo/.
tombereau là giống đực hay giống cái?
tombereau là danh từ giống đực (dùng với un, le).