TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xe đẩy tiếng Pháp là gì?

"xe đẩy" trong tiếng Pháp là chariot (danh từ), caddie (danh từ), brouette (danh từ).

chariot Danh từ · giống đực

/ʃa.ʁjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe chở (bốn bánh).

  • Chariot de foin xe chở cỏ khô

Xem đầy đủ từ "chariot": giống, cách chia, thành ngữ →

caddie Danh từ · giống đực

/ka.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe đẩy hàng (để khách hàng dùng ở các cửa hàng tự phục vụ).

Xem đầy đủ từ "caddie": giống, cách chia, thành ngữ →

brouette Danh từ · giống cái

/bʁu.ɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe cút kít.

Xem đầy đủ từ "brouette": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe đẩy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xe đẩy tiếng Pháp là gì?

"xe đẩy" trong tiếng Pháp là chariot (danh từ), caddie (danh từ), brouette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.