brouette
danh từ giống cái (f)
/bʁu.ɛt/ giọng máy của trình duyệt
brouette nghĩa là xe cút kít, kiệu hai bánh.
Nghĩa của brouette
Danh từ · giống cái
- Xe cút kít.
- Sử học Kiệu hai bánh.
Dạng từ của brouette
Đi với mạo từ: une brouette · la brouette
| Số nhiều | brouettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wheelbarrow; barrow (small vehicle used to carry a load and pulled or pushed by hand)
Câu hỏi thường gặp
brouette nghĩa là gì?
brouette (danh từ) nghĩa là xe cút kít, kiệu hai bánh.
brouette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brouette (giọng Pháp chuẩn): /bʁu.ɛt/.
brouette là giống đực hay giống cái?
brouette là danh từ giống cái (dùng với une, la).