Xe đạp tiếng Pháp là gì?
"xe đạp" trong tiếng Pháp là vélo (danh từ), bicyclette (danh từ), vélocipède (danh từ).
vélo Danh từ · giống đực
/ve.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe đạp.
- La voiture a remplacé le vélo. Xe hơi đã thay thế xe đạp.
- Je ne sais pas faire du vélo. Tôi không biết đi xe đạp.
bicyclette Danh từ · giống cái
/bi.si.klɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe đạp.
- Sa bicyclette est bleue. Xe đạp của anh ấy màu xanh dương.
- Il n'est pas trop pauvre pour acheter une bicyclette. Anh ấy không nghèo tới mức không mua nổi một chiếc xe đạp.
vélocipède Danh từ · giống đực
/ve.lɔ.si.pɛd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe đạp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe đạp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xe đạp tiếng Pháp là gì?
"xe đạp" trong tiếng Pháp là vélo (danh từ), bicyclette (danh từ), vélocipède (danh từ).