Xa xưa tiếng Pháp là gì?
"xa xưa" trong tiếng Pháp là immémorial (tính từ), lointain (tính từ).
immémorial Tính từ
/i.me.mɔ.ʁjal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xa xưa, không nhớ được nữa.
- De temps immémorial từ ngày xửa ngày xưa
lointain Tính từ
/lwɛ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở xa, xa xôi, xa xưa.
- Pays lointain nước ở xa
- Cause lointaine nguyên nhân xa xôi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xa xưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xa xưa tiếng Pháp là gì?
"xa xưa" trong tiếng Pháp là immémorial (tính từ), lointain (tính từ).