TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xa xưa tiếng Pháp là gì?

"xa xưa" trong tiếng Pháp là immémorial (tính từ), lointain (tính từ).

immémorial Tính từ

/i.me.mɔ.ʁjal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xa xưa, không nhớ được nữa.

  • De temps immémorial từ ngày xửa ngày xưa

Xem đầy đủ từ "immémorial": giống, cách chia, thành ngữ →

lointain Tính từ

/lwɛ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở xa, xa xôi, xa xưa.

  • Pays lointain nước ở xa
  • Cause lointaine nguyên nhân xa xôi

Xem đầy đủ từ "lointain": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xa xưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xa xưa tiếng Pháp là gì?

"xa xưa" trong tiếng Pháp là immémorial (tính từ), lointain (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.