Xếp đặt tiếng Pháp là gì?
"xếp đặt" trong tiếng Pháp là disposer (ngoại động từ).
disposer Ngoại động từ
/dis.po.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bày, xếp đặt, bố trí.
- Disposer des fleurs sur la table bày hoa trên bàn
- Disposer son temps sắp xếp thì giờ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xếp đặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xếp đặt tiếng Pháp là gì?
"xếp đặt" trong tiếng Pháp là disposer (ngoại động từ).