TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xói mòn tiếng Pháp là gì?

"xói mòn" trong tiếng Pháp là éroder (ngoại động từ), érosion (danh từ).

éroder Ngoại động từ

/e.ʁɔ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn mòn, xói mòn.

  • Acide qui érode un métal axit ăn mòn kim loại

Xem đầy đủ từ "éroder": giống, cách chia, thành ngữ →

érosion Danh từ · giống cái

/e.ʁo.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xói mòn.

  • Si les arbres sur la colline sont coupés, vous verrez assez rapidement l'érosion. Nếu cây trên ngọn đồi đó bị chặt đi, bạn sẽ thấy sự xói mòn xảy ra khá nhanh.

Xem đầy đủ từ "érosion": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xói mòn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xói mòn tiếng Pháp là gì?

"xói mòn" trong tiếng Pháp là éroder (ngoại động từ), érosion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.