TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

érosion

danh từ giống cái (f)
/e.ʁo.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

érosion nghĩa là sự xói mòn.

Nghĩa của érosion

Danh từ · giống cái

  1. Sự xói mòn.

Dạng từ của érosion

Đi với mạo từ: une érosion · l'érosion

Số nhiềuérosions

Họ từ của érosion

Câu ví dụ với érosion

  • Si les arbres sur la colline sont coupés, vous verrez assez rapidement l'érosion. Nếu cây trên ngọn đồi đó bị chặt đi, bạn sẽ thấy sự xói mòn xảy ra khá nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2349178

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ erosion, weathering; erosion

Câu hỏi thường gặp

érosion nghĩa là gì?

érosion (danh từ) nghĩa là sự xói mòn.

érosion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của érosion (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁo.zjɔ̃/.

érosion là giống đực hay giống cái?

érosion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.