TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

érosif

/e.ʁo.zif/ giọng máy của trình duyệt

érosif nghĩa là xói mòn.

Nghĩa của érosif

Tính từ

  1. Xói mòn.
    • Agent érosiftác nhân xói mòn

Dạng từ của érosif

Số nhiềuérosifs
Giống cáiérosive
Giống cái số nhiềuérosives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ erosive

Câu hỏi thường gặp

érosif nghĩa là gì?

érosif (tính từ) nghĩa là xói mòn.

érosif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của érosif (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁo.zif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.