érosif
/e.ʁo.zif/ giọng máy của trình duyệt
érosif nghĩa là xói mòn.
Nghĩa của érosif
Tính từ
- Xói mòn.
- Agent érosiftác nhân xói mòn
Dạng từ của érosif
| Số nhiều | érosifs |
| Giống cái | érosive |
| Giống cái số nhiều | érosives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ erosive
Câu hỏi thường gặp
érosif nghĩa là gì?
érosif (tính từ) nghĩa là xói mòn.
érosif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của érosif (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁo.zif/.