érotique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ʁɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt
érotique nghĩa là khiêu dâm.
Nghĩa của érotique
Tính từ
- Thuộc tình (ái).
- Poésie érotiquethơ tình
- Khiêu dâm.
- Littérature érotiquevăn học khiêu dâm
Dạng từ của érotique
| Số nhiều | érotiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với érotique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sensual, erotic
Câu hỏi thường gặp
érotique nghĩa là gì?
érotique (tính từ) nghĩa là khiêu dâm.
érotique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của érotique (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁɔ.tik/.