TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xích tiếng Pháp là gì?

"xích" trong tiếng Pháp là chaîne (danh từ), attacher (ngoại động từ), attache (danh từ).

chaîne Danh từ · giống cái

/ʃɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xích.

  • Chaîne de bicyclette xích xe đạp

Xem đầy đủ từ "chaîne": giống, cách chia, thành ngữ →

attacher Ngoại động từ

/a.ta.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buộc, cột, cài, xích...

Xem đầy đủ từ "attacher": giống, cách chia, thành ngữ →

attache Danh từ · giống cái

/a.taʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây, xích.

  • L'attache d'un chien xích chó

Xem đầy đủ từ "attache": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xích tiếng Pháp là gì?

"xích" trong tiếng Pháp là chaîne (danh từ), attacher (ngoại động từ), attache (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.